Từ  vựng tiếng anh về ngày tết Việt Nam

Dịch thuật tiếng anh

Từ vựng tiếng anh về ngày tết Việt Nam

75 Đánh giá
1/14/2016 1:33:26 PM
Từ  vựng tiếng anh về ngày tết Việt Nam Sắp đến Tết rồi, mọi người đã biết những từ tiếng Anh về ngày Tết cổ truyền Việt Nam chưa? Cùng học mấy từ vựng tiếng Anh về ngày Tết nhé!
1. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)


Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.
Lunar calendar = Lịch Âm lịch.
Before New Year’s Eve = Tất Niên.
New Year’s Eve = Giao Thừa.
The New Year = Tân Niên
 
2. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

2.1 Flowers (Các loại hoa / cây)


Peach blossom = Hoa đào.
Apricot blossom = Hoa mai.
Kumquat tree = Cây quất.
Chrysanthemum = Cúc đại đóa.
Marigold = Cúc vạn thọ.
Paperwhite = Hoa thủy tiên.
Orchid = Hoa lan.
The New Year tree = Cây nêu.
 
2.2. Foods (Các loại thực phẩm) 
Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.
Sticky rice = Gạo nếp.
Jellied meat = Thịt đông.
Pig trotters = Chân giò.
Dried bamboo shoots = Măng khô.
(“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” = Món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt).
Lean pork paste = Giò lụa.
Pickled onion = Dưa hành.
Pickled small leeks = Củ kiệu.
Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.
Dried candied fruits = Mứt.
Mung beans = Hạt đậu xanh
Fatty pork = Mỡ lợn
Water melon = Dưa hấu
Coconut = Dừa
Pawpaw (papaya) = Đu đủ
Mango = Xoài
 
2.3. Others
Spring festival = Hội xuân.
Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.
Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.
Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
Parallel = Câu đối.
Ritual = Lễ nghi.
Dragon dancers = Múa lân.
Calligraphy pictures = Thư pháp.
Incense = Hương trầm.
Altar = bàn thờ
Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.
Superstitious = mê tín
Taboo = điều cấm kỵ
The kitchen God = Táo quân
Fireworks = Pháo hoa.
Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).
First caller = Người xông đất.
To first foot = Xông đất
Lucky money = Tiền lì xì.
Red envelop = Bao lì xì
Altar = Bàn thờ.
Decorate the house = Trang trí nhà cửa.
Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..
Go to flower market = Đi chợ hoa
Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè
Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau
Dress up = Ăn diện
Play cards = Đánh bài
Sweep the floor = Quét nhà
Bloghoctienganh.net
-----
Công ty dịch thuật Đông Á cung cấp dịch vụ dịch thuật công chứngdịch tiếng Anh, dịch tiếng Nhật và hơn 50 thứ tiếng khác. Dịch thuật tài liệu các chuyên ngành từ kỹ thuật, cơ khí, tin học, luật,… đến các chuyên ngành y học, toán học, khảo cổ… Đặc biệt là giá dịch thấp nhất Hà Nội, mà vẫn đảm báo tính chuyên ngành, chính xác và hiệu quả.
Ngoài ra, Dịch thuật Đông Á còn cung cấp các dịch vụ uy tín khác như hợp pháp hoá lãnh sự, làm lý lịch tư pháp,... giúp Quý Khách tiết kiệm thời gian và công sức khi cần làm các giấy tờ liên quan. Liên hệ để được tư vấn cụ thể!


Thống kê truy cập

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

096.202.5757
096.457.5858
04.63.290.202